Xuống xe tiếng Anh là gì?
"xuống xe" trong tiếng Anh là disembark (động từ), get off (cụm động từ), land (nội động từ).
disembark Động từ
UK/ˌdɪs.ɪmˈbɑːk/US/ˌdɪs.ɪmˈbɑɹk/
Nghĩa: xuống xe
get off Cụm động từ
Nghĩa: Xuống xe.
- The bus stopped, but nobody got off.Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.
land Nội động từ
UK/lænd/US/lænd/
Nghĩa: Ghé vào bờ (tàu); hạ cánh (máy bay, phi thuyền, tàu vũ trụ); xuống đất, xuống xe (người); lên bờ (từ dưới tàu).
- to land at Odessacặp bến ở Ô-ddét-xa
- the plane landed safetymáy bay hạ cánh an toàn
debus Nội động từ
Nghĩa: Xuống xe (hành khách).
alight Động từ
UK/əˈlaɪt/US/əˈlaɪt/
Nghĩa: xuống xe
disembarkation Danh từ
UK/ˌdɪs.ɪm.bɑːˈkeɪ.ʃən/US/ˌdɪs.ɛm.bɑɹˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự xuống xe.
Câu hỏi thường gặp
Xuống xe tiếng Anh là gì?
"xuống xe" trong tiếng Anh là disembark (động từ), get off (cụm động từ), land (nội động từ).