virid
UK/ˈvɪɹɪd/
US/ˈvɪɹɪd/
giọng máy của trình duyệt
virid nghĩa là xanh lục, màu xanh ngọc bích.
Nghĩa của virid
Tính từ
- Xanh lục, màu xanh ngọc bích.
Dạng từ của virid
| So sánh hơn | more virid |
| So sánh nhất | most virid |
| Số nhiều | virids |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virid
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
virid nghĩa là gì?
virid (tính từ) nghĩa là xanh lục, màu xanh ngọc bích.
virid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virid: giọng Anh (UK) /ˈvɪɹɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪɹɪd/.