TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whilst

Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/waɪlst/ US/waɪlst/ giọng máy của trình duyệt

whilst nghĩa là While.

Nghĩa của whilst

Liên từ

  1. Như While.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whilst

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whilst nghĩa là gì?

whilst (liên từ) nghĩa là While.

whilst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whilst: giọng Anh (UK) /waɪlst/, giọng Mỹ (US) /waɪlst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.