TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whore

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hɔː/ US/hɔɚ/ giọng máy của trình duyệt

whore nghĩa là đĩ, gái điếm, làm đĩ, mãi dâm.

Nghĩa của whore

Danh từ

  1. Đĩ, gái điếm.

Nội động từ

  1. Làm đĩ, mãi dâm (đàn bà).
  2. Chi gái (đàn ông).

Dạng từ của whore

Số nhiềuwhores
Ngôi thứ ba số ítwhores
Hiện tại phân từ (-ing)whoring
Quá khứ phân từwhored
Quá khứwhored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whore

Đồng nghĩa

Họ từ của whore

Cụm từ, thành ngữ với whore

  • to play the whore — Ăn chi truỵ lạc.

Câu ví dụ với whore

  • Fucking whore. Đồ con phò.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

whore nghĩa là gì?

whore (danh từ, nội động từ) nghĩa là đĩ, gái điếm, làm đĩ, mãi dâm.

whore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whore: giọng Anh (UK) /hɔː/, giọng Mỹ (US) /hɔɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.