whore
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hɔː/
US/hɔɚ/
giọng máy của trình duyệt
whore nghĩa là đĩ, gái điếm, làm đĩ, mãi dâm.
Nghĩa của whore
Danh từ
- Đĩ, gái điếm.
Nội động từ
- Làm đĩ, mãi dâm (đàn bà).
- Chi gái (đàn ông).
Dạng từ của whore
| Số nhiều | whores |
| Ngôi thứ ba số ít | whores |
| Hiện tại phân từ (-ing) | whoring |
| Quá khứ phân từ | whored |
| Quá khứ | whored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whore
Đồng nghĩa
Họ từ của whore
Cụm từ, thành ngữ với whore
- to play the whore — Ăn chi truỵ lạc.
Câu ví dụ với whore
- Fucking whore. Đồ con phò.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
whore nghĩa là gì?
whore (danh từ, nội động từ) nghĩa là đĩ, gái điếm, làm đĩ, mãi dâm.
whore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whore: giọng Anh (UK) /hɔː/, giọng Mỹ (US) /hɔɚ/.