TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

worshipful

UK/ˈwɜːʃɪpfl̩/ US/ˈwɝʃɪpfl̩/ giọng máy của trình duyệt

worshipful nghĩa là đáng tôn kính, đáng tôn sùng.

Nghĩa của worshipful

Tính từ

  1. Đáng tôn kính, đáng tôn sùng, đáng sùng bái.

Dạng từ của worshipful

So sánh hơnmore worshipful
So sánh nhấtmost worshipful
Số nhiềuworshipfuls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worshipful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của worshipful

Câu hỏi thường gặp

worshipful nghĩa là gì?

worshipful (tính từ) nghĩa là đáng tôn kính, đáng tôn sùng.

worshipful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của worshipful: giọng Anh (UK) /ˈwɜːʃɪpfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈwɝʃɪpfl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.