woo
Cấp độ C1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/wuː/
US/wuː/
giọng máy của trình duyệt
woo nghĩa là tán, ve, cầu hôn, dạm hỏi.
Nghĩa của woo
Ngoại động từ
- Tán, ve, chim (gái).
- Văn học Cầu hôn, dạm hỏi.
- Nài nỉ, tán tỉnh.
- to woo someone to do somethingnài nỉ ai làm việc gì
- Nghĩa bóng Theo đuổi.
- to woo fametheo đuổi danh vọng
Nội động từ
- Tán gái, ve gái, chim gái.
- Văn học Đi cầu hôn.
Dạng từ của woo
| Ngôi thứ ba số ít | woos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wooing |
| Quá khứ phân từ | wooed |
| Quá khứ | wooed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với woo
Đồng nghĩa
Họ từ của woo
Câu hỏi thường gặp
woo nghĩa là gì?
woo (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tán, ve, cầu hôn, dạm hỏi.
woo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của woo: giọng Anh (UK) /wuː/, giọng Mỹ (US) /wuː/.