TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yard

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈjɑːd/ US/ˈjɑɹd/ giọng máy của trình duyệt

yard nghĩa là da, thước anh, trục căng buồm, sân.

Nghĩa của yard

Danh từ

  1. Da, thước Anh (bằng 0,914 mét).
  2. Trục căng buồm.
    • to be yard and yardkề sát nhau, sóng nhau (hai chiếc thuyền)
  3. Sân (có rào xung quanh).
    • backyardsân sau
  4. Bãi rào (để chăn nuôi).
  5. Xưởng; kho.
    • shipbuilding yardxưởng đóng tàu
    • contractor's yardxưởng chứa vật liệu

Ngoại động từ

  1. Đưa súc vật vào bãi rào.

Dạng từ của yard

Số nhiềuyards
Ngôi thứ ba số ítyards
Hiện tại phân từ (-ing)yarding
Quá khứ phân từyarded
Quá khứyarded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yard

Đồng nghĩa

Họ từ của yard

Câu ví dụ với yard

  • There are three boys in the yard. Có ba cậu bé trong sân.
  • Give him an inch and he'll take a yard. Tặng anh ấy 1 inch và anh ấy sẽ tặng lại 1 thước
  • I saw my neighbor's dog running in my yard. Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.
  • Sweep the yard! Quét sân đi!
  • The wall is thirty yards long. Bức tường đó dài 30 yard.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

yard nghĩa là gì?

yard (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là da, thước anh, trục căng buồm, sân.

yard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yard: giọng Anh (UK) /ˈjɑːd/, giọng Mỹ (US) /ˈjɑɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.