tale
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈteɪl/
US/ˈteɪl/
giọng máy của trình duyệt
tale nghĩa là truyện, truyện ngắn, chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu.
Nghĩa của tale
Danh từ
- Truyện, truyện ngắn.
- tale of adventuretruyện phiêu lưu mạo hiểm
- Chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu.
- Từ cổ,nghĩa cổ Số lượng.
Dạng từ của tale
| Số nhiều | tales |
| Ngôi thứ ba số ít | tales |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taling |
| Quá khứ phân từ | taled |
| Quá khứ | taled |
Họ từ của tale
Cụm từ, thành ngữ với tale
- to tell tales — Mách lẻo.
- that tells its own tale — Điều ấy đã rõ rồi, miễn phê bình.
- twice-told tale — Chuyện cũ rích.
- I want to tell my own tale — Tôi muốn nói lên quan điểm của tôi về vấn đề đó.
Câu ví dụ với tale
- I like Czech fairy tales. Tôi thích truyện cổ tích Séc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tale nghĩa là gì?
tale (danh từ) nghĩa là truyện, truyện ngắn, chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu.
tale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tale: giọng Anh (UK) /ˈteɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈteɪl/.