TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accuracy

UK/ˈak.jʊ.ɹə.si/ US/ˈæk.jɚ.ə.si/ giọng máy của trình duyệt

accuracy nghĩa là sự đúng đắn, sự chính xác.

Nghĩa của accuracy

Danh từ

  1. Sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác.
    • accuracy of firesự bắn chính xác
    • high accuracyđộ chính xác cao
    • accuracy of measurementđộ chính xác của phép đo

Dạng từ của accuracy

Số nhiềuaccuracies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accuracy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của accuracy

Câu ví dụ với accuracy

  • The most important quality of a translation is accuracy. Đặc tính quan trọng nhất của một bản dịch là độ chính xác.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

accuracy nghĩa là gì?

accuracy (danh từ) nghĩa là sự đúng đắn, sự chính xác.

accuracy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accuracy: giọng Anh (UK) /ˈak.jʊ.ɹə.si/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.jɚ.ə.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.