TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

additional

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈdɪ.ʃə.nəl/ US/əˈdɪ.ʃə.nəl/ giọng máy của trình duyệt

additional nghĩa là thêm vào, phụ vào.

Nghĩa của additional

Tính từ

  1. Thêm vào, phụ vào, tăng thêm.
    • an additional chargephần tiền phải trả thêm
    • an additional partphần phụ vào

Dạng từ của additional

Số nhiềuadditionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với additional

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với additional

  • additional worker hypothesis — Giả thuyết công nhân thêm vào.

Câu hỏi thường gặp

additional nghĩa là gì?

additional (tính từ) nghĩa là thêm vào, phụ vào.

additional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của additional: giọng Anh (UK) /əˈdɪ.ʃə.nəl/, giọng Mỹ (US) /əˈdɪ.ʃə.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.