additional
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈdɪ.ʃə.nəl/
US/əˈdɪ.ʃə.nəl/
giọng máy của trình duyệt
additional nghĩa là thêm vào, phụ vào.
Nghĩa của additional
Tính từ
- Thêm vào, phụ vào, tăng thêm.
- an additional chargephần tiền phải trả thêm
- an additional partphần phụ vào
Dạng từ của additional
| Số nhiều | additionals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với additional
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với additional
- additional worker hypothesis — Giả thuyết công nhân thêm vào.
Câu hỏi thường gặp
additional nghĩa là gì?
additional (tính từ) nghĩa là thêm vào, phụ vào.
additional phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của additional: giọng Anh (UK) /əˈdɪ.ʃə.nəl/, giọng Mỹ (US) /əˈdɪ.ʃə.nəl/.