afterword
UK/ˈɑːf.tə.wɜːd/
US/ˈæf.tɚˌwɝd/
giọng máy của trình duyệt
afterword nghĩa là lời bạt.
Nghĩa của afterword
Danh từ
- Lời bạt (cuối sách).
Dạng từ của afterword
| Số nhiều | afterwords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterword
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của afterword
Câu hỏi thường gặp
afterword nghĩa là gì?
afterword (danh từ) nghĩa là lời bạt.
afterword phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afterword: giọng Anh (UK) /ˈɑːf.tə.wɜːd/, giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɚˌwɝd/.