brisk
UK/bɹɪsk/
US/bɹɪsk/
giọng máy của trình duyệt
brisk nghĩa là nhanh, nhanh nhẩu, hoạt động, phát đạt.
Nghĩa của brisk
Tính từ
- Nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi.
- brisk pacebước đi nhanh nhẹn
- Hoạt động, phát đạt.
- trade is briskbuôn bán đắt hàng
- Nổi bọt lóng lánh (rượu sâm banh); sủi bọt (bia).
- Trong lành, mát mẻ (không khí).
- Lồng lộng (gió).
Ngoại động từ
- Làm hoạt động lên, làm sôi nổi lên, làm phấn khởi lên, làm vui lên.
- to brisk someone uplàm cho ai phấn khởi (vui) lên
Nội động từ
- To brisk up phấn khởi lên, vui lên.
Dạng từ của brisk
| So sánh hơn | brisker |
| So sánh nhất | briskest |
| Ngôi thứ ba số ít | brisks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brisking |
| Quá khứ phân từ | brisked |
| Quá khứ | brisked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brisk
Đồng nghĩa
Họ từ của brisk
Cụm từ, thành ngữ với brisk
- to brisk up a fire — Khêu ngọn lửa.
Câu hỏi thường gặp
brisk nghĩa là gì?
brisk (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nhanh, nhanh nhẩu, hoạt động, phát đạt.
brisk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brisk: giọng Anh (UK) /bɹɪsk/, giọng Mỹ (US) /bɹɪsk/.