TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ba

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɑː/ US/bɑ/ giọng máy của trình duyệt

ba nghĩa là cử nhân văn chương, hàng không anh quốc.

Nghĩa của ba

Danh từ riêng

  1. Cử nhân văn chương.
  2. Hàng không Anh Quốc.
  3. Công nghệ ô tô Hệ thống hỗ trợ phanh gấp.

Dạng từ của ba

Số nhiềubas

Họ từ của ba

Cụm từ, thành ngữ với ba

  • Ba Chúc — Ba Chúc.
  • Ba Duan Jin — Bát đoạn cẩm.

Nguồn gốc từ ba

cử nhân văn chương:Viết tắt của Bachelor of Arts.;Hàng không Anh Quốc:Viết tắt của British Airways.;Hỗ trợ phanh:Viết tắt của brake assist.

Câu hỏi thường gặp

ba nghĩa là gì?

ba (danh từ riêng) nghĩa là cử nhân văn chương, hàng không anh quốc.

ba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ba: giọng Anh (UK) /bɑː/, giọng Mỹ (US) /bɑ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.