TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baron

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæɹən/ giọng máy của trình duyệt

baron nghĩa là nam tước, nhà đại tư bản, vua.

Nghĩa của baron

Danh từ

  1. Nam tước.
  2. Nghĩa bóng Nhà đại tư bản; vua (một ngành kinh doanh).

Dạng từ của baron

Số nhiềubarons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baron

Đồng nghĩa

Họ từ của baron

Cụm từ, thành ngữ với baron

  • baron of beef — Thịt bò thăn.

Câu ví dụ với baron

  • The baroness cuckolded the baron. Nữ nam tước đã cắm sừng nam tước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

baron nghĩa là gì?

baron (danh từ) nghĩa là nam tước, nhà đại tư bản, vua.

baron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baron: giọng Anh (UK) /ˈbæɹən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.