TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beer

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɪə̯/ US/ˈbɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

beer nghĩa là rượu bia, bia, rượu.

Nghĩa của beer

Danh từ

  1. Rượu bia.

Dạng từ của beer

Số nhiềubeers
Ngôi thứ ba số ítbeers
Hiện tại phân từ (-ing)beering
Quá khứ phân từbeered
Quá khứbeered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beer

Đồng nghĩa

Họ từ của beer

Cụm từ, thành ngữ với beer

  • to be in beer — Ngà ngà say.
  • beer and skittles — Những cái thú vị, những trò giải trí vui chơi.
  • beer belly — Bụng bia.

Câu ví dụ với beer

  • Don't drink beer before going to bed. Đừng uống bia trước khi đi ngủ.
  • She just ate sushi and drank beer. Cô ta mới chỉ ăn Sushi và uống bia thôi.
  • Would you like to have another beer? Ông có muốn uống thêm bia không?
  • Don't drink beer before going to bed! Đừng uống bia trước khi đi ngủ.
  • I almost never drink beer before noon. Tôi hầu như không bao giờ uống bia trước buổi trưa.
  • Can you buy non-alcoholic beer here? Bạn có thể mua bia không cồn ở đây được không?
  • Please don't drink beer before going to bed. Đừng uống bia trước khi đi ngủ.
  • The beer that we drank was very good. Loại bia mà chúng tôi đã uống rất ngon.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

beer nghĩa là gì?

beer (danh từ) nghĩa là rượu bia, bia, rượu.

beer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beer: giọng Anh (UK) /ˈbɪə̯/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.