TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boomer

UK/ˈbuː.mə/ US/ˈbu.mɚ/ giọng máy của trình duyệt

boomer nghĩa là con canguru đực.

Nghĩa của boomer

Danh từ

  1. Động vật học Con canguru đực.

Dạng từ của boomer

Số nhiềuboomers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boomer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

boomer nghĩa là gì?

boomer (danh từ) nghĩa là con canguru đực.

boomer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boomer: giọng Anh (UK) /ˈbuː.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈbu.mɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.