piss off
giọng máy của trình duyệt
piss off nghĩa là cút đi.
Nghĩa của piss off
Động từ
- Cút đi.
Dạng từ của piss off
| Ngôi thứ ba số ít | pisses off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pissing off |
| Quá khứ phân từ | pissed off |
| Quá khứ | pissed off |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piss off
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
piss off nghĩa là gì?
piss off (động từ) nghĩa là cút đi.