cacodaemon
UK/kækəˈdiːmən/
US/kækəˈdiːmən/
giọng máy của trình duyệt
cacodaemon nghĩa là Xem cacodemon.
Nghĩa của cacodaemon
Danh từ
- Xem cacodemon
Dạng từ của cacodaemon
| Số nhiều | cacodaemons |
Họ từ của cacodaemon
Câu hỏi thường gặp
cacodaemon nghĩa là gì?
cacodaemon (danh từ) nghĩa là Xem cacodemon.
cacodaemon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cacodaemon: giọng Anh (UK) /kækəˈdiːmən/, giọng Mỹ (US) /kækəˈdiːmən/.