TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daemon

UK/ˈdiː.mən/ US/ˈdiː.mən/ giọng máy của trình duyệt

daemon nghĩa là Demon.

Nghĩa của daemon

Danh từ

  1. Từ cổ Demon.
  2. Thần thoại Hy Lạp Một loài giữa người và thần.
  3. Nội tâm
  4. Máy tính Một chương trình chạy như tiến trình nền, thực hiện các nhiệm vụ như cung cấp tập tin cho các trình yêu cầu.

Dạng từ của daemon

Số nhiềudaemons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daemon

Đồng nghĩa

Họ từ của daemon

Nguồn gốc từ daemon

Từ tiếng Hy Lạp Cổ δαίμων (daemon) " vị chúa, vị thần, có quyền năng, siêu nhân, người bảo vệ tinh thần", từ δαίω (daio) nghĩa là động từ "phân chia, phân phối số phận".

Câu hỏi thường gặp

daemon nghĩa là gì?

daemon (danh từ) nghĩa là Demon.

daemon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daemon: giọng Anh (UK) /ˈdiː.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈdiː.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.