bastardly
US/ˈbæs.tɜːd.li/
giọng máy của trình duyệt
bastardly nghĩa là Xem bastard.
Nghĩa của bastardly
Phó từ
- Xem bastard
Dạng từ của bastardly
| So sánh hơn | more bastardly |
| So sánh nhất | most bastardly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bastardly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bastardly nghĩa là gì?
bastardly (phó từ) nghĩa là Xem bastard.
bastardly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bastardly: giọng Mỹ (US) /ˈbæs.tɜːd.li/.