begin
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈɡɪn/
US/bɪˈɡɪn/
giọng máy của trình duyệt
begin nghĩa là bắt đầu, khởi đầu.
Nghĩa của begin
Động từ
- Bắt đầu, khởi đầu, mở đầu
Dạng từ của begin
| Ngôi thứ ba số ít | begins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | beginning |
| Quá khứ | began |
| Quá khứ phân từ | begun |
| Số nhiều | begins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với begin
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của begin
Cụm từ, thành ngữ với begin
- begin at — Bắt đầu từ.
- begin block — Khối bắt đầu.
- begin column — Cột bắt đầu.
- begin window — Bắt đầu cửa xổ [NB].
- begin with — Trước hết là, đầu tiên là.
Câu ví dụ với begin
- George felt the train begin to move. George thấy tầu bắt đâu chuyển bánh.
- He gave us the signal to begin. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu.
- Another school year is about to begin. Một năm học mới lại sắp bắt đầu.
- Class doesn't begin until eight-thirty. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi
- If you want security in your old age, begin saving now. Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.
- May I begin? Tôi bắt đầu được không ạ?
- Begin the game. Bắt đầu trò chơi đi.
- Begin writing now. Bắt đầu viết đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
begin nghĩa là gì?
begin (động từ) nghĩa là bắt đầu, khởi đầu.
begin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của begin: giọng Anh (UK) /bɪˈɡɪn/, giọng Mỹ (US) /bɪˈɡɪn/.