TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confabulate

UK/kənˈfæbjʊleɪt/ US/kənˈfæbjʊleɪt/ giọng máy của trình duyệt

confabulate nghĩa là nói chuyện, nói chuyện phiếm.

Nghĩa của confabulate

Nội động từ

  1. Nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét.

Dạng từ của confabulate

Ngôi thứ ba số ítconfabulates
Hiện tại phân từ (-ing)confabulating
Quá khứ phân từconfabulated
Quá khứconfabulated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confabulate

Đồng nghĩa

Họ từ của confabulate

Câu hỏi thường gặp

confabulate nghĩa là gì?

confabulate (nội động từ) nghĩa là nói chuyện, nói chuyện phiếm.

confabulate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confabulate: giọng Anh (UK) /kənˈfæbjʊleɪt/, giọng Mỹ (US) /kənˈfæbjʊleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.