worsted
UK/ˈwʊs.tɪd/
US/ˈwʊs.tɪd/
giọng máy của trình duyệt
worsted nghĩa là sợi len xe, vải len xe.
Nghĩa của worsted
Danh từ
- Sợi len xe.
- Vải len xe.
Dạng từ của worsted
| Số nhiều | worsteds |
| So sánh hơn | more worsted |
| So sánh nhất | most worsted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worsted
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
worsted nghĩa là gì?
worsted (danh từ) nghĩa là sợi len xe, vải len xe.
worsted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của worsted: giọng Anh (UK) /ˈwʊs.tɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈwʊs.tɪd/.