constantly
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒnstəntli/
US/ˈkɑnstənʔli/
giọng máy của trình duyệt
constantly nghĩa là hằng số, luôn luôn, liên miên, hoài.
Nghĩa của constantly
Danh từ
- Toán học (vật lý) hằng số.
- atomic constantlyhằng số nguyên tử
- constantly of frictionhằng số ma sát
Phó từ
- Luôn luôn, liên miên.
Dạng từ của constantly
| So sánh hơn | more constantly |
| So sánh nhất | most constantly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constantly
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với constantly
- The number of sentences in this database is constantly increasing. Số lượng câu trong cơ sở dữ liệu này đang liên tục tăng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
constantly nghĩa là gì?
constantly (danh từ, phó từ) nghĩa là hằng số, luôn luôn, liên miên, hoài.
constantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constantly: giọng Anh (UK) /ˈkɒnstəntli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnstənʔli/.