TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constitutional

UK/ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃ(ə)n.(ə)l/ US/ˌkɑn.stɪˈt(j)u.ʃ(ə)n.(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

constitutional nghĩa là hiến pháp, hợp hiến, hợp với hiến pháp, sự đi dạo.

Nghĩa của constitutional

Tính từ

  1. Thuộc Hiến pháp.
  2. Hợp hiến, hợp với hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp.
    • constitutional reformsự sửa đổi hiến pháp
  3. Lập hiến.
    • constitutional governmentchính thể lập hiến
  4. Thuộc Thể tạng, (thuộc) thể chất.
    • constitutional weaknesssự yếu đuối về thể chất

Danh từ

  1. Sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người).
    • to go for an hour's constitutionalđi dạo trong một tiếng đồng hồ

Dạng từ của constitutional

So sánh hơnmore constitutional
So sánh nhấtmost constitutional
Số nhiềuconstitutionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constitutional

Trái nghĩa

Họ từ của constitutional

Cụm từ, thành ngữ với constitutional

  • constitutional monarchy — Quân chủ lập hiến.

Câu hỏi thường gặp

constitutional nghĩa là gì?

constitutional (tính từ, danh từ) nghĩa là hiến pháp, hợp hiến, hợp với hiến pháp, sự đi dạo.

constitutional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constitutional: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃ(ə)n.(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.stɪˈt(j)u.ʃ(ə)n.(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.