cubicle
UK/ˈkjuːbɪkəl/
US/ˈkjubɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
cubicle nghĩa là phòng ngủ nhỏ.
Nghĩa của cubicle
Danh từ
- Phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viên, trường học...).
Dạng từ của cubicle
| Số nhiều | cubicles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cubicle
Đồng nghĩa
Họ từ của cubicle
Câu hỏi thường gặp
cubicle nghĩa là gì?
cubicle (danh từ) nghĩa là phòng ngủ nhỏ.
cubicle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cubicle: giọng Anh (UK) /ˈkjuːbɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkjubɪkəl/.