TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubicle

UK/ˈkjuːbɪkəl/ US/ˈkjubɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

cubicle nghĩa là phòng ngủ nhỏ.

Nghĩa của cubicle

Danh từ

  1. Phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viên, trường học...).

Dạng từ của cubicle

Số nhiềucubicles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cubicle

Đồng nghĩa

Họ từ của cubicle

Câu hỏi thường gặp

cubicle nghĩa là gì?

cubicle (danh từ) nghĩa là phòng ngủ nhỏ.

cubicle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubicle: giọng Anh (UK) /ˈkjuːbɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkjubɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.