darkly
UK/ˈdɑːkli/
US/ˈdɑɹkli/
giọng máy của trình duyệt
darkly nghĩa là tối tăm, tối mò, mờ mịt, mơ hồ.
Nghĩa của darkly
Phó từ
- Tối tăm, tối mò.
- Mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch.
- Ảm đạm, buồn rầu, ủ ê.
- Đen tối, ám muội; nham hiểm, cay độc.
Dạng từ của darkly
| So sánh hơn | darklier |
| So sánh nhất | darkliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darkly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
darkly nghĩa là gì?
darkly (phó từ) nghĩa là tối tăm, tối mò, mờ mịt, mơ hồ.
darkly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darkly: giọng Anh (UK) /ˈdɑːkli/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑɹkli/.