TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meaning

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmiː.nɪŋ/ US/ˈmi.nɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

meaning nghĩa là nghĩa, ý nghĩa, có ý nghĩa, đầy ý nghĩa.

Nghĩa của meaning

Danh từ

  1. Nghĩa, ý nghĩa.
    • What is the meaning of this word?Từ này nghĩa là gì?
    • The Meaning of FreedomÝ nghĩa của Tự do
    • with meaningcó ý nghĩa, đầy ý nghĩa

Tính từ

  1. Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa.
    • a meaning lookmột cái nhìn đầy ý nghĩa

Dạng từ của meaning

Số nhiềumeanings
So sánh hơnmore meaning
So sánh nhấtmost meaning

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meaning

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của meaning

Câu ví dụ với meaning

  • What's the meaning of this phrase? Cụm từ này nghĩa là gì?
  • The poem is short but the meaning is deep. Bài thơ ngắn gọn nhưng ý tứ thật sâu sắc.
  • It has no meaning. Nó thật vô nghĩa.
  • The meaning of many sentences can change depending on the context. Ý nghĩa của câu có thể thay đổi tuỳ vào ngữ cảnh.
  • I use a dictionary when I don't understand the meaning of words. Tôi dùng từ điển khi tôi không hiểu nghĩa của một từ nào đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

meaning nghĩa là gì?

meaning (danh từ, tính từ) nghĩa là nghĩa, ý nghĩa, có ý nghĩa, đầy ý nghĩa.

meaning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meaning: giọng Anh (UK) /ˈmiː.nɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈmi.nɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.