TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distaff

UK/ˈdɪstɑːf/ US/ˈdɪstæf/ giọng máy của trình duyệt

distaff nghĩa là con quay, đàn bà, nữ giới.

Nghĩa của distaff

Danh từ

  1. Ngành dệt Con quay (để kéo sợi); búp sợi ở đầu con quay.
  2. The distaff Đàn bà (nói chung), nữ giới; công việc của đàn bà.

Dạng từ của distaff

Số nhiềudistaffs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distaff

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của distaff

Cụm từ, thành ngữ với distaff

  • the distaff side — Bên (họ) ngoại.

Câu hỏi thường gặp

distaff nghĩa là gì?

distaff (danh từ) nghĩa là con quay, đàn bà, nữ giới.

distaff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distaff: giọng Anh (UK) /ˈdɪstɑːf/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪstæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.