TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drawback

UK/ˈdɹɔːˌbæk/ US/ˈdɹɔˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

drawback nghĩa là điều trở ngại, mặt hạn chế.

Nghĩa của drawback

Danh từ

  1. Điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi.
  2. Thương nghiệp Số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm (đối với hàng xuất).
  3. + from Sự khấu trừ, sự giảm.

Dạng từ của drawback

Số nhiềudrawbacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drawback

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

drawback nghĩa là gì?

drawback (danh từ) nghĩa là điều trở ngại, mặt hạn chế.

drawback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drawback: giọng Anh (UK) /ˈdɹɔːˌbæk/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹɔˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.