drop anchor
giọng máy của trình duyệt
drop anchor nghĩa là thả neo.
Nghĩa của drop anchor
Cụm động từ
- Thả neo.
Dạng từ của drop anchor
| Ngôi thứ ba số ít | drops anchor |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dropping anchor |
| Quá khứ phân từ | dropped anchor |
| Quá khứ | dropped anchor |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drop anchor
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
drop anchor nghĩa là gì?
drop anchor (cụm động từ) nghĩa là thả neo.