TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dye

UK/daɪ/ US/daɪ/ giọng máy của trình duyệt

dye nghĩa là thuốc nhuộm, màu, nhuộn, nhuộm.

Nghĩa của dye

Danh từ

  1. Thuốc nhuộm.
  2. Màu, màu sắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • a deep dyemàu thẫm
    • a crime of the blackest dyetội ác đen tối nhất

Động từ

  1. Nhuộn.
    • to dye rednhuộm đỏ
    • this stuff dows not dye wellloại vải len này nhuộm không ăn

Dạng từ của dye

Số nhiềudyes
Ngôi thứ ba số ítdyes
Hiện tại phân từ (-ing)dyeing
Quá khứ phân từdyed
Quá khứdyed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dye

Đồng nghĩa

Họ từ của dye

Câu ví dụ với dye

  • Tom tried to convince Mary to dye her hair red. Tom cố thuyết phục Mary nhuộm tóc đỏ.
  • Tom dyed his hair gray so he'd look older. Tom nhuộm tóc bạc để có thể trông già dặn hơn.
  • The boy dyed his hair because he wanted to be noticed. Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dye nghĩa là gì?

dye (danh từ, động từ) nghĩa là thuốc nhuộm, màu, nhuộn, nhuộm.

dye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dye: giọng Anh (UK) /daɪ/, giọng Mỹ (US) /daɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.