dye
UK/daɪ/
US/daɪ/
giọng máy của trình duyệt
dye nghĩa là thuốc nhuộm, màu, nhuộn, nhuộm.
Nghĩa của dye
Danh từ
- Thuốc nhuộm.
- Màu, màu sắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- a deep dyemàu thẫm
- a crime of the blackest dyetội ác đen tối nhất
Động từ
- Nhuộn.
- to dye rednhuộm đỏ
- this stuff dows not dye wellloại vải len này nhuộm không ăn
Dạng từ của dye
| Số nhiều | dyes |
| Ngôi thứ ba số ít | dyes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dyeing |
| Quá khứ phân từ | dyed |
| Quá khứ | dyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dye
Đồng nghĩa
Họ từ của dye
Câu ví dụ với dye
- Tom tried to convince Mary to dye her hair red. Tom cố thuyết phục Mary nhuộm tóc đỏ.
- Tom dyed his hair gray so he'd look older. Tom nhuộm tóc bạc để có thể trông già dặn hơn.
- The boy dyed his hair because he wanted to be noticed. Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dye nghĩa là gì?
dye (danh từ, động từ) nghĩa là thuốc nhuộm, màu, nhuộn, nhuộm.
dye phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dye: giọng Anh (UK) /daɪ/, giọng Mỹ (US) /daɪ/.