TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

em

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛm/ US/ˈɛm/ giọng máy của trình duyệt

em nghĩa là m, em-mờ, em.

Nghĩa của em

Danh từ

  1. M, m (chữ cái).
  2. M (đơn vị đo dòng chữ in).

Dạng từ của em

Số nhiềuems

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với em

Đồng nghĩa

Họ từ của em

Cụm từ, thành ngữ với em

  • em dash — Dấu gạch ngang (trước vào dấu không có khoảng trắng, viết liền)

Câu hỏi thường gặp

em nghĩa là gì?

em (danh từ) nghĩa là m, em-mờ, em.

em phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của em: giọng Anh (UK) /ˈɛm/, giọng Mỹ (US) /ˈɛm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.