TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erudition

UK/ˌɛɹʊˈdɪʃən/ US/ˌɛɹʊˈdɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

erudition nghĩa là học thức, uyên bác.

Nghĩa của erudition

Danh từ

  1. Học thức, uyên bác; tính uyên bác.

Dạng từ của erudition

Số nhiềueruditions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erudition

Đồng nghĩa

Họ từ của erudition

Câu hỏi thường gặp

erudition nghĩa là gì?

erudition (danh từ) nghĩa là học thức, uyên bác.

erudition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erudition: giọng Anh (UK) /ˌɛɹʊˈdɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɛɹʊˈdɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.