fairly
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɛə.li/
US/ˈfɛɹ.li/
giọng máy của trình duyệt
fairly nghĩa là công bằng, không thiên vị, khá, kha khá.
Nghĩa của fairly
Phó từ
- Công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận.
- Khá, kha khá.
- fairly goodkhá tốt
- to play fairly wellchơi khá hay
- Hoàn toàn thật sự.
- to be fairly beside oneselfhoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)
- Rõ ràng, rõ rệt.
Dạng từ của fairly
| So sánh hơn | more fairly |
| So sánh nhất | most fairly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fairly
Đồng nghĩa
Họ từ của fairly
Câu ví dụ với fairly
- He seems fairly content with his life. Anh ấy có vẻ khá hài lòng với cuộc sống của mình.
- The room was fairly spacious. Căn phòng khá là rộng rãi.
- The story in this Japanese novel was fairly complicated. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.
- I could draw fairly well by the time I began kindergarten. Tôi có thể vẽ khá tốt hồi lúc tôi bắt đầu học mẫu giáo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fairly nghĩa là gì?
fairly (phó từ) nghĩa là công bằng, không thiên vị, khá, kha khá.
fairly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fairly: giọng Anh (UK) /ˈfɛə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛɹ.li/.