TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fruiter

giọng máy của trình duyệt

fruiter nghĩa là cây ăn quả.

Nghĩa của fruiter

Danh từ

  1. Người trồng cây ăn quả.
  2. Cây ăn quả.
  3. Tàu thuỷ chở hoa quả.

Dạng từ của fruiter

Số nhiềufruiters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fruiter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fruiter nghĩa là gì?

fruiter (danh từ) nghĩa là cây ăn quả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.