TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goodness

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡʊdnəs/ US/ˈɡʊdnəs/ giọng máy của trình duyệt

goodness nghĩa là lòng tốt, tính tốt, tính chất.

Nghĩa của goodness

Danh từ

  1. Lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp.
  2. Tính chất.
    • to extract all the goodness out of somethingrút từ cái gì ra tất cả tinh chất
  3. Thường Dùng như thán từ) ơn trời!
    • for Goodness sake!vì Chúa!
    • thank Goodness!cảm ơn Chúa!; nhờ Chúa!
    • Goodness knows!có trời biết!

Dạng từ của goodness

Số nhiềugoodnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goodness

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với goodness

  • goodness of fit — Mức độ phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

goodness nghĩa là gì?

goodness (danh từ) nghĩa là lòng tốt, tính tốt, tính chất.

goodness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goodness: giọng Anh (UK) /ˈɡʊdnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʊdnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.