goodness
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡʊdnəs/
US/ˈɡʊdnəs/
giọng máy của trình duyệt
goodness nghĩa là lòng tốt, tính tốt, tính chất.
Nghĩa của goodness
Danh từ
- Lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp.
- Tính chất.
- to extract all the goodness out of somethingrút từ cái gì ra tất cả tinh chất
- Thường Dùng như thán từ) ơn trời!
- for Goodness sake!vì Chúa!
- thank Goodness!cảm ơn Chúa!; nhờ Chúa!
- Goodness knows!có trời biết!
Dạng từ của goodness
| Số nhiều | goodnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goodness
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với goodness
- goodness of fit — Mức độ phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
goodness nghĩa là gì?
goodness (danh từ) nghĩa là lòng tốt, tính tốt, tính chất.
goodness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goodness: giọng Anh (UK) /ˈɡʊdnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʊdnəs/.