virtue
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɜːt͡ʃuː/
US/ˈvɝt͡ʃu/
giọng máy của trình duyệt
virtue nghĩa là đức, đức hạnh, đức tính, tính tốt.
Nghĩa của virtue
Danh từ
- Đức, đức hạnh.
- to follow virtueăn ở có đức
- Đức tính, tính tốt.
- patience is a virtuekiên nhẫn là một tính tốt
- Trinh tiết, tiết nghĩa.
- a woman of virtuengười đàn bà tiết nghĩa
- a woman of easy virtuengười đàn bà lẳng lơ
- Công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực.
- a remedy of great virtuemột phương thuốc có hiệu lực lớn
Dạng từ của virtue
| Số nhiều | virtues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virtue
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của virtue
Cụm từ, thành ngữ với virtue
- by virtue of; in virtue of — Theo, vì; với tư cách.
Câu hỏi thường gặp
virtue nghĩa là gì?
virtue (danh từ) nghĩa là đức, đức hạnh, đức tính, tính tốt.
virtue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virtue: giọng Anh (UK) /ˈvɜːt͡ʃuː/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝt͡ʃu/.