TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virtuousness

US/ˈvɜː.tʃə.wəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

virtuousness nghĩa là tính đức hạnh, tính đạo đức, tính tiết hạnh, tính đoan chính.

Nghĩa của virtuousness

Danh từ

  1. Tính đức hạnh, tính đạo đức.
  2. Tính tiết hạnh, tính đoan chính.

Dạng từ của virtuousness

Số nhiềuvirtuousnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virtuousness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

virtuousness nghĩa là gì?

virtuousness (danh từ) nghĩa là tính đức hạnh, tính đạo đức, tính tiết hạnh, tính đoan chính.

virtuousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virtuousness: giọng Mỹ (US) /ˈvɜː.tʃə.wəs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.