groove
UK/ɡɹuːv/
US/ɡɹuv/
giọng máy của trình duyệt
groove nghĩa là đường xoi, đường rânh, nếp sông đều đều, thói quen.
Nghĩa của groove
Danh từ
- Đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát...), đường rạch khía (trong nòng súng...).
- Nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn.
- to get into a groovesống theo nếp sống đều đều; theo thói cũ, theo vết xe cũ
- to move (run) in a groovechạy đều đều, cứ tiến hành đều đều theo con đường mòn không thay đổi
Ngoại động từ
- Xoi rãnh, khía cạnh.
- a mountain side grooved by the torrentssườn núi bị những thác nước xói thành khe
- to groove a boardbào xoi một tấm ván
Dạng từ của groove
| Số nhiều | grooves |
| Ngôi thứ ba số ít | grooves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grooving |
| Quá khứ phân từ | grooved |
| Quá khứ | grooved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với groove
Trái nghĩa
Họ từ của groove
Cụm từ, thành ngữ với groove
- in the groove — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) trơn tru, thông đồng, bén gót.
Câu hỏi thường gặp
groove nghĩa là gì?
groove (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đường xoi, đường rânh, nếp sông đều đều, thói quen.
groove phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của groove: giọng Anh (UK) /ɡɹuːv/, giọng Mỹ (US) /ɡɹuv/.