TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

groove

UK/ɡɹuːv/ US/ɡɹuv/ giọng máy của trình duyệt

groove nghĩa là đường xoi, đường rânh, nếp sông đều đều, thói quen.

Nghĩa của groove

Danh từ

  1. Đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát...), đường rạch khía (trong nòng súng...).
  2. Nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn.
    • to get into a groovesống theo nếp sống đều đều; theo thói cũ, theo vết xe cũ
    • to move (run) in a groovechạy đều đều, cứ tiến hành đều đều theo con đường mòn không thay đổi

Ngoại động từ

  1. Xoi rãnh, khía cạnh.
    • a mountain side grooved by the torrentssườn núi bị những thác nước xói thành khe
    • to groove a boardbào xoi một tấm ván

Dạng từ của groove

Số nhiềugrooves
Ngôi thứ ba số ítgrooves
Hiện tại phân từ (-ing)grooving
Quá khứ phân từgrooved
Quá khứgrooved

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với groove

Trái nghĩa

Họ từ của groove

Cụm từ, thành ngữ với groove

  • in the groove — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) trơn tru, thông đồng, bén gót.

Câu hỏi thường gặp

groove nghĩa là gì?

groove (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đường xoi, đường rânh, nếp sông đều đều, thói quen.

groove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groove: giọng Anh (UK) /ɡɹuːv/, giọng Mỹ (US) /ɡɹuv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.