TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hamper

UK/ˈhæm.pə/ US/ˈhæm.pɚ/ giọng máy của trình duyệt

hamper nghĩa là cái hòm mây, làm vướng, cản trở, ngăn trở.

Nghĩa của hamper

Danh từ

  1. Cái hòm mây (để đựng thức ăn).
  2. Thức (ăn, uống) đựng trong hòm mây.
  3. Hàng hải Đồ trang bị cồng kềnh.

Ngoại động từ

  1. Làm vướng (sự cử động của ai...).
  2. Nghĩa bóng Cản trở, ngăn trở.

Dạng từ của hamper

Số nhiềuhampers
Ngôi thứ ba số íthampers
Hiện tại phân từ (-ing)hampering
Quá khứ phân từhampered
Quá khứhampered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hamper

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với hamper

  • Tom tossed his dirty clothes in the hamper. Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hamper nghĩa là gì?

hamper (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái hòm mây, làm vướng, cản trở, ngăn trở.

hamper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hamper: giọng Anh (UK) /ˈhæm.pə/, giọng Mỹ (US) /ˈhæm.pɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.