TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hasty

UK/ˈheɪsti/ US/ˈheɪsti/ giọng máy của trình duyệt

hasty nghĩa là vội, vội vàng, hấp tấp, khinh suất.

Nghĩa của hasty

Tính từ

  1. Vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau.
    • hasty preparationnhững sự chuẩn bị vội vàng
    • a hasty departuresự ra đi vội vàng
    • hasty growthsự phát triển mau
  2. Hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ.
  3. Nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng.

Dạng từ của hasty

So sánh hơnhastier
So sánh nhấthastiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hasty

Đồng nghĩa

Họ từ của hasty

Câu ví dụ với hasty

  • Don't be too hasty. Đừng quá hấp tấp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hasty nghĩa là gì?

hasty (tính từ) nghĩa là vội, vội vàng, hấp tấp, khinh suất.

hasty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hasty: giọng Anh (UK) /ˈheɪsti/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪsti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.