hasty
UK/ˈheɪsti/
US/ˈheɪsti/
giọng máy của trình duyệt
hasty nghĩa là vội, vội vàng, hấp tấp, khinh suất.
Nghĩa của hasty
Tính từ
- Vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau.
- hasty preparationnhững sự chuẩn bị vội vàng
- a hasty departuresự ra đi vội vàng
- hasty growthsự phát triển mau
- Hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ.
- Nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng.
Dạng từ của hasty
| So sánh hơn | hastier |
| So sánh nhất | hastiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hasty
Đồng nghĩa
Họ từ của hasty
Câu ví dụ với hasty
- Don't be too hasty. Đừng quá hấp tấp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hasty nghĩa là gì?
hasty (tính từ) nghĩa là vội, vội vàng, hấp tấp, khinh suất.
hasty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hasty: giọng Anh (UK) /ˈheɪsti/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪsti/.