hasten
UK/ˈheɪ.sn̩/
US/ˈheɪ.sn̩/
giọng máy của trình duyệt
hasten nghĩa là thúc làm gấp, giục mau lên, đẩy nhanh, vội.
Nghĩa của hasten
Ngoại động từ
- Thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên.
- Đẩy nhanh (công việc).
Nội động từ
- Vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp.
- Đi gấp, đến gấp.
Dạng từ của hasten
| Ngôi thứ ba số ít | hastens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hastening |
| Quá khứ phân từ | hastened |
| Quá khứ | hastened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hasten
Đồng nghĩa
Họ từ của hasten
Câu hỏi thường gặp
hasten nghĩa là gì?
hasten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thúc làm gấp, giục mau lên, đẩy nhanh, vội.
hasten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hasten: giọng Anh (UK) /ˈheɪ.sn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪ.sn̩/.