hip
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hɪp/
US/hɪp/
giọng máy của trình duyệt
hip nghĩa là hông, mép bờ, theo mốt, hoan hô.
Nghĩa của hip
Danh từ
- Giải phẫu Hông.
- Kiến trúc Mép bờ (mái nhà).
Tính từ
- Theo mốt
Thán từ
- Hoan hô!
Dạng từ của hip
| Số nhiều | hips |
| Ngôi thứ ba số ít | hips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hipping |
| Quá khứ phân từ | hipped |
| Quá khứ | hipped |
| So sánh hơn | hipper |
| So sánh nhất | hippest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hip
Đồng nghĩa
Họ từ của hip
Cụm từ, thành ngữ với hip
- to have someone on the hip — Thắng thế ai; Đặt ai vào thế bất lợi.
Câu hỏi thường gặp
hip nghĩa là gì?
hip (danh từ, tính từ, thán từ) nghĩa là hông, mép bờ, theo mốt, hoan hô.
hip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hip: giọng Anh (UK) /hɪp/, giọng Mỹ (US) /hɪp/.