TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hip

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hɪp/ US/hɪp/ giọng máy của trình duyệt

hip nghĩa là hông, mép bờ, theo mốt, hoan hô.

Nghĩa của hip

Danh từ

  1. Giải phẫu Hông.
  2. Kiến trúc Mép bờ (mái nhà).

Tính từ

  1. Theo mốt

Thán từ

  1. Hoan hô!

Dạng từ của hip

Số nhiềuhips
Ngôi thứ ba số íthips
Hiện tại phân từ (-ing)hipping
Quá khứ phân từhipped
Quá khứhipped
So sánh hơnhipper
So sánh nhấthippest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hip

Đồng nghĩa

Họ từ của hip

Cụm từ, thành ngữ với hip

  • to have someone on the hip — Thắng thế ai; Đặt ai vào thế bất lợi.

Câu hỏi thường gặp

hip nghĩa là gì?

hip (danh từ, tính từ, thán từ) nghĩa là hông, mép bờ, theo mốt, hoan hô.

hip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hip: giọng Anh (UK) /hɪp/, giọng Mỹ (US) /hɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.