hoe
UK/həʊ/
US/hoʊ/
giọng máy của trình duyệt
hoe nghĩa là cái cuốc, cuốc, xới.
Nghĩa của hoe
Danh từ
- Cái cuốc.
- weeding hoecuốc để giẫy cỏ
Động từ
- Cuốc; xới; giẫy (cỏ...).
Dạng từ của hoe
| Số nhiều | hoes |
| Ngôi thứ ba số ít | hoes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hoeing |
| Quá khứ phân từ | hoed |
| Quá khứ | hoed |
Họ từ của hoe
Cụm từ, thành ngữ với hoe
- hoe a big row — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm một công việc lớn, làm một công việc quan trọng.
- hoe one's [own] row — Tự cáng đáng lấy công việc của mình, làm việc không có sự giúp đỡ.
Nguồn gốc từ hoe
* Từ < < (so sánh với) < <. Xem thêm tại hew.
Câu hỏi thường gặp
hoe nghĩa là gì?
hoe (danh từ, động từ) nghĩa là cái cuốc, cuốc, xới.
hoe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hoe: giọng Anh (UK) /həʊ/, giọng Mỹ (US) /hoʊ/.