TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Holy Father

giọng máy của trình duyệt

Holy Father nghĩa là chúa cha.

Nghĩa của Holy Father

Danh từ riêng

  1. Chúa Cha.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Holy Father

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Holy Father nghĩa là gì?

Holy Father (danh từ riêng) nghĩa là chúa cha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.