hut
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hʌt/
US/hʌt/
giọng máy của trình duyệt
hut nghĩa là túp lều, cho ở lều, chòi.
Nghĩa của hut
Danh từ
- Túp lều.
- Quân sự Nhà gỗ tạm thời cho binh lính.
Ngoại động từ
- Cho ở lều.
- Quân sự Cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời.
Dạng từ của hut
| Số nhiều | huts |
| Ngôi thứ ba số ít | huts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hutting |
| Quá khứ phân từ | hutted |
| Quá khứ | hutted |
Họ từ của hut
Câu hỏi thường gặp
hut nghĩa là gì?
hut (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là túp lều, cho ở lều, chòi.
hut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hut: giọng Anh (UK) /hʌt/, giọng Mỹ (US) /hʌt/.