inhuman
UK/ɪnˈhjuːmən/
US/ɪnˈhjuːmən/
giọng máy của trình duyệt
inhuman nghĩa là không nhân đạo, tàn bạo.
Nghĩa của inhuman
Tính từ
- Không nhân đạo; tàn bạo, dã man.
- Không thuộc loại người thông thường.
Dạng từ của inhuman
| So sánh hơn | more inhuman |
| So sánh nhất | most inhuman |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inhuman
Đồng nghĩa
demonicinhumanetruculentbarbarousbrutalcompassionlesscruelflagitiousdespitefuldiabolicdiabolicalfellinclementmaliciousmerciless
Trái nghĩa
Họ từ của inhuman
Câu hỏi thường gặp
inhuman nghĩa là gì?
inhuman (tính từ) nghĩa là không nhân đạo, tàn bạo.
inhuman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inhuman: giọng Anh (UK) /ɪnˈhjuːmən/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈhjuːmən/.