TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inclement

UK/ɪnˈklɛm.ənt/ US/ɪnˈklɛm.ənt/ giọng máy của trình duyệt

inclement nghĩa là khắc nghiệt, hà khắc.

Nghĩa của inclement

Tính từ

  1. Khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hà khắc, khắc nghiệt (người).

Dạng từ của inclement

So sánh hơnmore inclement
So sánh nhấtmost inclement

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của inclement

Câu hỏi thường gặp

inclement nghĩa là gì?

inclement (tính từ) nghĩa là khắc nghiệt, hà khắc.

inclement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclement: giọng Anh (UK) /ɪnˈklɛm.ənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈklɛm.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.