installment
UK/ɪnˈstɔːl.mənt/
US/ɪnˈstɔl.mənt/
giọng máy của trình duyệt
installment nghĩa là phần trả mỗi lần, phần đăng mỗi lần.
Nghĩa của installment
Danh từ
- Phần trả mỗi lần (của một số tiền); phần cung cấp mỗi lần, phần đăng (báo...) mỗi lần.
- to pay for a bicycle by installmentstrả tiền mua một chiếc xe đạp làm nhiều lần
- a short story in three installmentsmột truyện ngắn đăng làm ba kỳ
Dạng từ của installment
| Số nhiều | installments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với installment
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với installment
- installment credit — Tín dụng trả dần.
Câu hỏi thường gặp
installment nghĩa là gì?
installment (danh từ) nghĩa là phần trả mỗi lần, phần đăng mỗi lần.
installment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của installment: giọng Anh (UK) /ɪnˈstɔːl.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈstɔl.mənt/.