TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

installment

UK/ɪnˈstɔːl.mənt/ US/ɪnˈstɔl.mənt/ giọng máy của trình duyệt

installment nghĩa là phần trả mỗi lần, phần đăng mỗi lần.

Nghĩa của installment

Danh từ

  1. Phần trả mỗi lần (của một số tiền); phần cung cấp mỗi lần, phần đăng (báo...) mỗi lần.
    • to pay for a bicycle by installmentstrả tiền mua một chiếc xe đạp làm nhiều lần
    • a short story in three installmentsmột truyện ngắn đăng làm ba kỳ

Dạng từ của installment

Số nhiềuinstallments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với installment

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với installment

  • installment credit — Tín dụng trả dần.

Câu hỏi thường gặp

installment nghĩa là gì?

installment (danh từ) nghĩa là phần trả mỗi lần, phần đăng mỗi lần.

installment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của installment: giọng Anh (UK) /ɪnˈstɔːl.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈstɔl.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.